NHỮNG NGƯỜI PHỤ NỮ TRONG GIA ĐÌNH CHỦ TỊCH HỒ CHÍ MINH

Thế giới ngoài kia rộng lớn và không ngừng đổi thay. Nhưng với mỗi người, nhà vẫn là chốn bình yên để trở về, nơi có góc bếp, khung cửi, mâm cơm ấm cúng và bóng dáng người phụ nữ với đôi tay chai sần vì tần tảo, nụ cười dung dị. Tất cả làm nên ý nghĩa thân thương của hai tiếng “gia đình”. Khi nhắc đến Chủ tịch Hồ Chí Minh, bên cạnh chí hướng và sự nghiệp vĩ đại của Người, không thể không nhắc đến chiếc nôi văn hóa gia đình – nơi được vun đắp bởi những người phụ nữ giàu lòng yêu thương, đức hy sinh và truyền thống tốt đẹp.

Tuổi thơ và quá trình hình thành nhân cách của Chủ tịch Hồ Chí Minh gắn với tình yêu thương, sự chăm sóc và những tấm gương sống của nhiều người phụ nữ trong gia đình. Đó là bà nội Hà Thị Hy, bà ngoại Nguyễn Thị Kép, mẹ Hoàng Thị Loan và chị gái Nguyễn Thị Thanh. Mỗi người có một cuộc đời, một phẩm chất riêng, nhưng đều góp phần tạo nên môi trường gia đình giàu tình thương và truyền thống. Nhìn lại cuộc đời của họ cũng là dịp để hiểu thêm về cội nguồn gia đình của Chủ tịch Hồ Chí Minh, đồng thời trân trọng những đóng góp thầm lặng của phụ nữ trong việc gìn giữ nếp nhà, nuôi dưỡng nhân cách và vun đắp các giá trị tốt đẹp.

  1. Bà Hà Thị Hy – bà nội của Chủ tịch Hồ Chí Minh

Bà Hà Thị Hy sinh năm Giáp Ngọ (1834), là con gái đầu lòng của cụ Hà Cẩn, trong một gia đình nông dân hiếu học ở thôn Mậu Tài, xã Gia Lạc, tổng Lâm Thịnh, huyện Nam Đường, tỉnh Nghệ An (nay là xã Kim Liên, tỉnh Nghệ An). Bà thuộc thế hệ thứ 10 của dòng họ Hà ở xã Kim Liên.

Từ nhỏ, bà đã thể hiện tư chất thông minh, được cha mẹ nuôi dưỡng và dạy dỗ chu đáo. Khi trưởng thành, bà được biết đến là người phụ nữ thông minh, xinh đẹp, nết na, đảm đang việc đồng áng, dệt vải và nội trợ. Bà còn có vốn hiểu biết về văn hóa dân gian, thông thạo chữ Hán và say mê hát phường vải.

Năm 1861, bà kết duyên với ông Nguyễn Sinh Nhậm, người thuộc dòng họ Nguyễn Sinh ở làng Sen. Cuối năm Nhâm Tuất (1862), hai ông bà sinh con trai, đặt tên là Nguyễn Sinh Sắc. Cuộc hôn nhân đưa người con gái Mậu Tài về với gia đình họ Nguyễn ở làng Sen, trở thành một dấu mốc trong lịch sử gia đình Chủ tịch Hồ Chí Minh. Hạnh phúc gia đình không kéo dài lâu. Năm 1865, ông Nguyễn Sinh Nhậm qua đời khi con trai mới lên ba tuổi. Từ đó, bà Hà Thị Hy một mình gánh vác gia đình, vừa lao động sản xuất, vừa chăm sóc, nuôi dưỡng con thơ.

Trong hoàn cảnh nông thôn thế kỷ XIX, đó là gánh nặng không nhỏ đối với một người phụ nữ. Bằng sự cần cù và nghị lực, bà tiếp tục lao động, vun vén gia đình và chăm lo cho con trai. Năm 1867, bà lâm bệnh nặng và qua đời khi mới 33 tuổi. Dù cuộc đời ngắn ngủi, bà vẫn để lại hình ảnh một người phụ nữ sống bằng lao động, tình yêu thương con, sự thủy chung với gia đình và sự gắn bó với văn hóa quê hương. Nhìn lại cuộc đời bà, điều đáng trân trọng là những giá trị bình dị được thể hiện trong chính hoàn cảnh lịch sử của bà. Từ một người mẹ sớm góa bụa ở làng quê xứ Nghệ, bà trở thành một mắt xích trong mạch nguồn gia đình Chủ tịch Hồ Chí Minh.

  1. Bà Nguyễn Thị Kép – bà ngoại của Chủ tịch Hồ Chí Minh

Bà Nguyễn Thị Kép sinh ra trong một gia đình nhà nho ở làng Kẻ Sía, xã Hưng Đạo, huyện Hưng Nguyên (nay thuộc xã hưng Nguyên, tỉnh Nghệ An). Từ nhỏ, bà được nuôi dạy trong một gia đình nền nếp, gia phong. Khi trưởng thành, bà là người phụ nữ đẹp người, đẹp nết. Bà kết duyên với nhà nho Hoàng Xuân Đường; hai ông bà sống trong mái nhà tranh giản dị ở làng Hoàng Trù và sinh hai người con gái là Hoàng Thị Loan, Hoàng Thị An. Bà Kép cùng chồng chăm lo việc học hành, nuôi dạy các con khôn lớn.

Năm Mậu Dần (1878), hai ông bà đón cậu bé mồ côi Nguyễn Sinh Sắc về nuôi dưỡng, cho ăn học. Quý trọng đức hạnh và tài năng của Nguyễn Sinh Sắc, khi các con trưởng thành, ông bà tác thành cho Nguyễn Sinh Sắc và Hoàng Thị Loan, tổ chức lễ cưới, cắt đất làm nhà để tạo dựng tổ ấm cho hai người. Tuy sống riêng nhưng cùng trong một khu vườn, ba chị em của Chủ tịch Hồ Chí Minh vẫn được ông bà ngoại đùm bọc, chở che và yêu thương.

Năm Quý Tỵ (1893), ông Hoàng Xuân Đường lâm bệnh nặng rồi qua đời, để lại nỗi đau buồn cho bà Nguyễn Thị Kép và gia đình. Vượt qua mất mát, bà tiếp tục sống cùng con cháu, động viên con rể Nguyễn Sinh Sắc dùi mài kinh sử, tiếp tục con đường học hành. Năm 1894, sau khi Nguyễn Sinh Sắc đỗ cử nhân, gia đình quyết định vào Huế để có điều kiện học tập và thi cử tốt hơn. Bà động viên con gái Hoàng Thị Loan vào Huế giúp chồng. Không ngờ, đó cũng là lần bà tiễn biệt người con gái yêu quý. Sau khi con gái qua đời, bà thay con chăm sóc các cháu.

Năm 1901, bà động viên con rể Nguyễn Sinh Sắc tiếp tục vào kinh ứng thí. Lần này, ông đỗ Phó bảng, mang lại niềm vui và niềm tự hào cho gia đình. Bà được sống những ngày tháng sum vầy bên con cháu. Do tuổi cao, sức yếu, ngày 21 tháng 2 năm Quý Mão (1903), bà Nguyễn Thị Kép qua đời, để lại niềm tiếc thương cho gia đình, dòng tộc và bà con lối xóm.

Cuộc đời bà là hình ảnh đáng trân trọng về đạo đức, đức hy sinh và lòng nhân ái, bao dung của người phụ nữ thôn quê. Những phẩm chất ấy cùng sự chăm sóc, dạy dỗ của bà đã góp phần tạo nên môi trường gia đình giàu tình thương, ảnh hưởng đến các cháu, trong đó có Nguyễn Sinh Cung – sau này là Chủ tịch Hồ Chí Minh.

  1. Bà Hoàng Thị Loan – thân mẫu của Chủ tịch Hồ Chí Minh

Bà Hoàng Thị Loan sinh năm Mậu Thìn (1868) tại làng Hoàng Trù, xã Chung Cự, tổng Lâm Thịnh, huyện Nam Đàn (nay là xã Kim Liên, tỉnh Nghệ An), trong một gia đình nhà nho hiếu học. Từ nhỏ, bà được cha là Hoàng Xuân Đường và mẹ là Nguyễn Thị Kép chăm sóc, dạy dỗ ân cần. Bà thấm nhuần những đức tính thương người, giàu lòng nhân ái, trọng nghĩa thủy chung; kế thừa truyền thống tốt đẹp của cả hai bên gia đình. Bà ham học hỏi, có vốn văn hóa phong phú, thuộc Truyện Kiều, nhớ nhiều điển tích và biết nhiều làn điệu dân ca Nghệ Tĩnh.

Khi trưởng thành, bà là cô gái thôn quê siêng năng, cần cù, chịu khó và đảm đang. Tiếng hát đối phường vải của bà để lại ấn tượng sâu sắc, góp phần gắn kết bà với chàng nho sinh Nguyễn Sinh Sắc. Trước tình cảm của hai người, cụ Hoàng Xuân Đường – người có tư tưởng tiến bộ – đã vượt qua những ràng buộc khắt khe của lễ giáo để tổ chức lễ kết hôn cho họ. Thương con, quý rể, cụ cắt đất làm nhà, tạo dựng điều kiện để hai người xây dựng cuộc sống gia đình.

Năm 1895, để giúp chồng tiếp tục học tập, bà cùng chồng và hai con vượt đường xa vào kinh đô Huế. Bà bươn chải mưu sinh bằng nghề dệt vải, chăm lo cho gia đình trong điều kiện còn nhiều thiếu thốn. Năm Canh Tý (1900), bà sinh thêm con trai là Nguyễn Sinh Xin khi chồng đang đi coi kỳ thi Hương ở Thanh Hóa. Bà lâm bệnh nặng, mặc dù được cậu Nguyễn Sinh Cung cùng bà con lối xóm tận tình thuốc thang, nhưng do căn bệnh hiểm nghèo, sức khỏe quá yếu, Bà đã trút hơi thở cuối cùng vào trưa ngày 22 tháng Chạp năm Canh Tý (10-2-1901) hưởng dương 33 tuổi. Bà mất đi là nỗi đau thương vô hạn đối với bà con dòng tộc, nỗi đau xé lòng đối với ông Nguyễn Sinh Sắc và của anh chị em cậu Nguyễn Sinh Cung.

Cuộc đời bà Hoàng Thị Loan là tấm gương về lối sống giản dị, khiêm nhường, đức hy sinh và lòng nhân ái của người phụ nữ Việt Nam. Tình yêu thương, sự chăm sóc và những phẩm chất tốt đẹp của bà đã góp phần nuôi dưỡng các con trong những năm tháng đầu đời, đặt nền tảng cho tình yêu quê hương, lòng thương dân và cách ứng xử nhân hậu. Những giá trị ấy trở thành một phần trong truyền thống gia đình, được các thế hệ trân trọng và tiếp nối.

  1. Bà Nguyễn Thị Thanh – chị gái của Chủ tịch Hồ Chí Minh

Bà Nguyễn Thị Thanh, chị gái của Chủ tịch Hồ Chí Minh, sinh năm Giáp Thân (1884). Từ thuở thiếu thời, bà đã tiếp nhận truyền thống yêu nước, thương người của cả hai bên gia đình nội ngoại, đồng thời tự trau dồi vốn Hán học và y học.

Là con gái đầu lòng, bà sớm ý thức trách nhiệm, tự lập và đảm đương công việc gia đình. Năm 11 tuổi, bà ở lại quê nhà phụng dưỡng bà ngoại để gia đình yên tâm vào Huế. Khi bà 17 tuổi, mẹ là Hoàng Thị Loan qua đời tại Huế. Từ đó, bà gánh vác công việc gia đình, chăm sóc cha và nuôi dưỡng các em. Năm Tân Sửu (1901), ông Nguyễn Sinh Sắc đỗ Phó bảng, gia đình trở về quê trong lễ “vinh quy bái tổ”. Trong thời gian ở quê, ông thường đưa hai con trai đi giao du nhiều nơi, nên bà Thanh một mình lo toan việc nhà, chăm nom vườn tược.

Năm 1906, ông Nguyễn Sinh Sắc vào Huế nhậm chức Thừa biện Bộ Lễ, giao bà ở lại trông nom nhà cửa, ruộng vườn. Từ đây, bà tham gia các hoạt động yêu nước. Dù được nhiều người ngỏ ý gắn bó, bà đều từ chối để dành tâm sức cho hoạt động cứu nước. Có mối liên hệ với nhà yêu nước Phan Bội Châu, bà cùng Đội Quyên, Đội Phấn làm nhiệm vụ liên lạc, quyên góp tiền của cho nghĩa quân và phong trào Đông Du.

Cuối năm 1910, trong lúc làm nhiệm vụ liên lạc, bà bị địch bắt. Bà kịp thời tiêu hủy tài liệu và dù bị đánh đập, tra khảo vẫn không khai báo. Do không có chứng cứ cụ thể, chính quyền thực dân buộc phải trả tự do cho bà. Sau khi ra tù, bà tiếp tục hoạt động, mở quán cơm bình dân gần Thành cổ Vinh để nắm tình hình tại đồn lính khố xanh. Bà cùng đồng chí tổ chức lấy súng của địch để trang bị cho nghĩa quân. Việc bị bại lộ khiến bà bị bắt và kết án chín năm tù khổ sai, đày xa quê hương.

Năm 1922, bà sống ở Huế dưới sự quản thúc của chính quyền thực dân. Trong một lần được phép về thăm quê, bà bí mật đưa hài cốt mẹ về cải táng tại quê nhà. Cuối năm 1929, bà vào Hòa An, Cao Lãnh, Đồng Tháp viếng mộ cụ Nguyễn Sinh Sắc, người cha đã yên nghỉ nơi đất khách, đồng thời cảm ơn bà con địa phương đã cưu mang, che chở và đưa ông về nơi an nghỉ cuối cùng. Ngày 18-9-1940, bà Nguyễn Thị Thanh được trả tự do và trở về quê sinh sống. Năm 1946, khi biết Chủ tịch Hồ Chí Minh chính là em trai mình, bà ra Hà Nội thăm Người. Sau hơn nửa thế kỷ xa cách, cuộc đoàn tụ đem đến nhiều xúc động; hai chị em cùng ôn lại những kỷ niệm tuổi thơ và những biến cố của gia đình. Sau đó, bà trở về quê hương, sống gắn bó với bà con, xóm làng. Bà qua đời ngày 22 tháng 3 năm Giáp Ngọ (1954), để lại niềm tiếc thương sâu sắc cho Chủ tịch Hồ Chí Minh, gia đình và quê hương.

Cuộc đời bà Nguyễn Thị Thanh là tấm gương về lòng yêu nước, sự dũng cảm, đức hy sinh và lối sống giản dị, giàu tình nghĩa. Bà đã vượt qua những ràng buộc của lễ giáo đương thời để dấn thân vào con đường hoạt động yêu nước, chấp nhận gian khổ, tù đày. Hình ảnh người phụ nữ kiên cường ấy là một dấu ấn đáng trân trọng trong truyền thống yêu nước của gia đình Chủ tịch Hồ Chí Minh và của phụ nữ Việt Nam.

Nhân dịp kỷ niệm 96 năm Ngày thành lập Hội Liên hiệp Phụ nữ Việt Nam, xin thành kính tưởng nhớ những người phụ nữ trong gia đình Chủ tịch Hồ Chí Minh – những người đã để lại dấu ấn sâu sắc bằng tình yêu thương, đức hy sinh, lòng nhân ái và tinh thần yêu nước.

Nguyễn An Vinh

Tài liệu tham khảo

(1) Chu Trọng Huyến, Kể chuyện về gia thế của Chủ tịch Hồ Chí Minh, NXB Thuận Hóa, tái bản lần thứ 7, có bổ sung và sửa chữa, năm 2010.

(2) Tiểu ban Nghiên cứu lịch sử Đảng tỉnh Nghệ An, Hồ Chí Minh thời niên thiếu, tái bản năm 2004.

(3) Trần Minh Siêu, Những người thân trong gia đình Bác Hồ, NXB Nghệ An, năm 2001.

(4) Sơn Tùng, Búp sen xanh, NXB Kim Đồng, năm 2011.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *