LÒ RÈN CỤ CỐ ĐIỀN – NGỌN LỬA LAO ĐỘNG TRONG KHÔNG GIAN VĂN HÓA LÀNG SEN

     Có những không gian đã lặng im theo thời gian nhưng những giá trị mà chúng lưu giữ vẫn luôn sống động trong ký ức của nhiều thế hệ. Di tích Lò rèn cụ Cố Điền ở Làng Sen là một nơi như thế. Không chỉ ghi dấu một nghề thủ công truyền thống của quê hương, lò rèn còn lưu giữ những ký ức về cuộc sống lao động cần cù của người dân xứ Nghệ, phản ánh không gian văn hóa đã góp phần bồi đắp nhân cách Chủ tịch Hồ Chí Minh, đồng thời gợi nhắc về tinh thần tự lực, ý chí vươn lên và lòng yêu nước của người dân Việt Nam.

  1. Lò rèn cụ Cố Điền – Dấu ấn của văn hóa lao động trong không gian Làng Sen

Trong cấu trúc của một làng quê Việt Nam truyền thống, mỗi nghề thủ công đều đảm nhận một vai trò riêng, góp phần tạo nên sự ổn định và phát triển của cộng đồng. Nếu người nông dân làm ra hạt lúa nuôi sống con người, người thợ mộc dựng nên mái nhà, người thợ dệt tạo nên tấm áo thì người thợ rèn lại cung cấp những công cụ không thể thiếu cho sản xuất và sinh hoạt. Bởi vậy, ở nhiều làng quê, lò rèn không chỉ là nơi mưu sinh của một gia đình mà còn là một địa chỉ gắn bó mật thiết với đời sống của cả cộng đồng.

     Cuối thế kỷ XIX, Làng Sen là một vùng quê thuần nông, nơi cuộc sống của người dân gắn liền với ruộng đồng. Trong bối cảnh ấy, lò rèn của cụ Hoàng Xuân Luyến, thường gọi là cụ Cố Điền, luôn đỏ lửa để rèn nên những chiếc lưỡi cày, cuốc, liềm, hái, dao, rựa… phục vụ lao động sản xuất. Tiếng búa vang trên đe, tiếng gió bễ hòa cùng ánh lửa hồng đã trở thành âm thanh quen thuộc của làng quê, phản ánh nhịp sống cần cù, bền bỉ của những con người sống bằng chính sức lao động của mình.

     Điều đặc biệt là lò rèn không chỉ tạo ra những nông cụ hữu ích mà còn là nơi hội tụ của tình làng, nghĩa xóm. Trong lúc chờ sửa một chiếc cuốc hay rèn một lưỡi cày mới, người dân thường gặp gỡ, trò chuyện về mùa màng, cuộc sống và chuyện làng, chuyện nước. Chính vì vậy, lò rèn trở thành một không gian sinh hoạt cộng đồng, nơi lưu giữ những giá trị văn hóa của làng quê Việt Nam, nơi lao động không chỉ là phương thức mưu sinh mà còn là sợi dây gắn kết con người với quê hương.

     Trong không gian ấy, cậu bé Nguyễn Sinh Cung đã có những năm tháng tuổi thơ đầy ý nghĩa. Theo nhiều tư liệu, Người thường sang lò rèn chơi, nhiều lần giúp cụ Cố Điền thụt bễ, dập đe và say mê quan sát công việc của người thợ rèn. Những công việc tưởng như rất bình dị ấy đã giúp cậu bé cảm nhận được sự nhọc nhằn của lao động và hiểu rằng mỗi thành quả đều được tạo nên từ sự kiên trì, khéo léo và trách nhiệm. Đó là những bài học không được truyền dạy bằng lời, mà được hình thành từ chính cuộc sống hằng ngày của quê hương.

     Nhìn rộng hơn, lò rèn cụ Cố Điền là một mảnh ghép trong không gian văn hóa Làng Sen – nơi kết tinh những giá trị truyền thống của gia đình, dòng họ và cộng đồng. Cùng với mái nhà tranh của gia đình, lớp học của thầy Vương Thúc Quý, giếng Cốc và những cánh đồng quê, lò rèn đã góp phần tạo nên môi trường văn hóa nuôi dưỡng Nguyễn Sinh Cung từ thuở thiếu thời. Chính trong môi trường ấy, tình yêu đối với người lao động, sự trân trọng giá trị của lao động chân chính và tinh thần gắn bó với nhân dân được bồi đắp một cách tự nhiên, trở thành một trong những nền tảng quan trọng của nhân cách Hồ Chí Minh.

     Một chi tiết nhỏ nhưng giàu ý nghĩa đã minh chứng cho giá trị tinh thần của di tích. Trong lần đầu tiên trở về thăm quê sau hơn nửa thế kỷ xa cách vào ngày 14/6/1957, Chủ tịch Hồ Chí Minh vẫn ân cần hỏi thăm cụ Cố Điền và lò rèn năm xưa. Giữa bộn bề công việc của một vị lãnh tụ, Người vẫn không quên những con người lao động bình dị đã gắn bó với tuổi thơ mình. Điều đó cho thấy, điều còn đọng lại trong ký ức của Người không chỉ là hình ảnh một lò rèn, mà còn là những giá trị nhân văn của quê hương – nơi mỗi con người đều được trân trọng bởi lao động, nghĩa tình và lòng yêu nước.

     Ngày nay, Lò rèn cụ Cố Điền được bảo tồn không chỉ như một dấu tích của nghề rèn truyền thống mà còn như một chứng nhân của đời sống văn hóa Làng Sen cuối thế kỷ XIX. Giá trị của di tích vượt lên trên những hiện vật còn lưu giữ, bởi điều quý giá nhất mà nơi đây trao truyền cho các thế hệ hôm nay chính là câu chuyện về một quê hương giàu truyền thống lao động, nơi những con người bình dị đã góp phần bồi đắp những phẩm chất tốt đẹp của Chủ tịch Hồ Chí Minh và làm nên bản sắc văn hóa bền vững của dân tộc Việt Nam.

     2. Từ ngọn lửa lao động đến ngọn lửa giữ nước

     Lịch sử dân tộc Việt Nam cho thấy, nghề rèn luôn song hành với quá trình dựng nước và giữ nước. Nếu nghề nông tạo ra lương thực nuôi sống con người thì nghề rèn tạo ra những công cụ để khai phá ruộng đồng và, khi Tổ quốc lâm nguy, rèn nên những vũ khí bảo vệ non sông. Chính vì vậy, trong đời sống của người Việt, ngọn lửa trong lò rèn chưa bao giờ chỉ mang ý nghĩa của một nghề mưu sinh mà còn là biểu tượng của sức lao động, của ý chí tự lực tự cường và tinh thần vượt qua mọi khó khăn, thử thách.

     Từ thời đại Văn hóa Đông Sơn, cư dân Việt cổ đã làm chủ kỹ thuật luyện kim, chế tác công cụ sản xuất và vũ khí bằng đồng, mở đầu cho một bước phát triển quan trọng của nền văn minh nông nghiệp. Đến khi kỹ thuật luyện sắt phát triển, nghề rèn ngày càng khẳng định vai trò trong đời sống xã hội. Những chiếc lưỡi cày, lưỡi cuốc, liềm, hái… giúp mở mang đồng ruộng, nâng cao năng suất lao động; còn gươm, giáo, mác, đao hay mũi tên trở thành phương tiện để cha ông bảo vệ xóm làng, bảo vệ nền độc lập của đất nước.

     Trong suốt chiều dài lịch sử, mỗi khi đất nước bước vào thời kỳ chiến tranh, những lò rèn lại được thắp lửa với một sứ mệnh lớn lao hơn. Từ các cuộc kháng chiến chống ngoại xâm thời Lý, Trần, Lê đến những phong trào đấu tranh yêu nước cuối thế kỷ XIX và đầu thế kỷ XX, người thợ rèn luôn âm thầm góp sức bằng chính nghề nghiệp của mình. Họ không trực tiếp cầm quân ngoài trận tuyến, nhưng bằng đôi bàn tay khéo léo và tinh thần trách nhiệm, đã tạo nên những công cụ và vũ khí góp phần tăng thêm sức mạnh cho quân dân.

     Truyền thống ấy tiếp tục được phát huy trong những ngày sục sôi của Cách mạng Tháng Tám năm 1945. Khi thời cơ tổng khởi nghĩa đến gần, lực lượng cách mạng ở nhiều địa phương vẫn còn vô cùng thiếu thốn về vũ khí. Hưởng ứng lời hiệu triệu của Đảng và Việt Minh, nhiều lò rèn trên khắp cả nước đã trở thành những “xưởng quân giới” của nhân dân. Dưới ánh lửa đỏ rực và tiếng búa vang trên đe, những người thợ ngày đêm rèn gươm, giáo, mã tấu, dao găm, chông sắt, sửa chữa súng cũ và chế tạo nhiều phương tiện chiến đấu thô sơ để trang bị cho lực lượng tự vệ và quần chúng cách mạng.

     Tại nhiều địa phương, đặc biệt ở các căn cứ cách mạng và vùng Thanh – Nghệ – Tĩnh, những lò rèn nhỏ bé đã trở thành nơi hội tụ của tinh thần yêu nước. Mỗi nhát búa không chỉ rèn nên một lưỡi giáo hay một thanh mã tấu, mà còn thể hiện ý chí quyết tâm giành độc lập của cả dân tộc. Những vũ khí tuy còn thô sơ nhưng được tạo nên từ lòng yêu nước và niềm tin vào thắng lợi của cách mạng đã góp phần cổ vũ quần chúng đứng lên giành chính quyền, làm nên thắng lợi của cuộc Tổng khởi nghĩa Tháng Tám năm 1945.

     Dĩ nhiên, thắng lợi của Cách mạng Tháng Tám là kết quả tổng hợp của nhiều nhân tố: sự lãnh đạo đúng đắn của Đảng, sự chuẩn bị lâu dài của phong trào cách mạng, nghệ thuật chớp thời cơ và sức mạnh đại đoàn kết toàn dân tộc. Song trong thắng lợi chung ấy có sự đóng góp bền bỉ và đáng trân trọng của hàng triệu người dân lao động trên khắp mọi miền đất nước, trong đó có những người thợ rèn. Bằng nghề nghiệp của mình, họ đã biến những thanh sắt vô tri thành công cụ dựng xây cuộc sống khi đất nước hòa bình và thành vũ khí chiến đấu khi Tổ quốc cần. Đó chính là biểu hiện sinh động của truyền thống yêu nước gắn liền với lao động – một giá trị bền vững trong văn hóa Việt Nam.

     Nhìn từ góc độ ấy, Lò rèn cụ Cố Điền ở Làng Sen không chỉ gợi nhớ về một nghề thủ công truyền thống mà còn giúp người xem hiểu hơn về vai trò của người thợ rèn trong lịch sử dân tộc. Từ ngọn lửa đỏ nơi một lò rèn nhỏ, có thể cảm nhận được hình ảnh của hàng nghìn lò rèn trên khắp đất nước đã từng âm thầm góp sức cho sự nghiệp dựng nước, giữ nước. Đó cũng là lý do để hôm nay, khi đứng trước di tích bình dị này, mỗi người không chỉ nhớ về quá khứ mà còn thêm trân trọng giá trị của lao động, của tinh thần tự lực tự cường và lòng yêu nước đã làm nên sức mạnh trường tồn của dân tộc Việt Nam.

     3. Gìn giữ ngọn lửa của di sản

     Thời gian có thể làm thay đổi diện mạo của một làng quê, nhiều nghề truyền thống dần mai một trước nhịp sống hiện đại, nhưng những giá trị văn hóa mà cha ông để lại vẫn luôn cần được gìn giữ và trao truyền. Lò rèn cụ Cố Điền được bảo tồn trong Khu Di tích quốc gia đặc biệt Kim Liên không chỉ vì đây là nơi gắn với ký ức tuổi thơ của Chủ tịch Hồ Chí Minh, mà còn bởi di tích lưu giữ những giá trị tiêu biểu của văn hóa lao động Việt Nam – một nền tảng quan trọng tạo nên sức sống của dân tộc qua hàng nghìn năm lịch sử.

     Khác với nhiều di tích được ghi dấu bởi những sự kiện lịch sử lớn hay những công trình kiến trúc quy mô, Lò rèn cụ Cố Điền hấp dẫn người xem bởi chính sự mộc mạc và chân thực. Những hiện vật còn lưu giữ như bễ lò, đe, búa, kìm cùng không gian lao động giản dị đưa du khách trở về với nhịp sống của một làng quê xứ Nghệ cuối thế kỷ XIX. Qua đó, mỗi người có thể hình dung rõ hơn về môi trường văn hóa nơi Nguyễn Sinh Cung lớn lên, nơi những bài học về sự cần cù, tính kiên trì, tinh thần sẻ chia và sự trân trọng lao động được bồi đắp từ những điều bình dị nhất trong cuộc sống hằng ngày.

     Trong tổng thể không gian di sản Kim Liên, mỗi điểm di tích đều góp phần kể một câu chuyện về quê hương và tuổi thơ của Chủ tịch Hồ Chí Minh. Nếu ngôi nhà tranh ở Làng Sen và Hoàng Trù lưu giữ những giá trị của gia đình; nhà thầy Vương Thúc Quý gợi nhớ truyền thống hiếu học; giếng Cốc phản ánh đời sống sinh hoạt của cộng đồng, thì Lò rèn cụ Cố Điền lại làm nổi bật một phương diện khác của văn hóa làng quê – văn hóa lao động. Chính sự kết hợp hài hòa của những không gian ấy đã tạo nên bức tranh toàn diện về môi trường văn hóa Kim Liên, nơi góp phần nuôi dưỡng những phẩm chất tốt đẹp của Nguyễn Sinh Cung từ thuở thiếu thời.

     Đối với công tác bảo tồn di sản, Lò rèn cụ Cố Điền còn mang ý nghĩa nhắc nhớ về trách nhiệm gìn giữ các giá trị văn hóa truyền thống trong bối cảnh hiện đại. Ngày nay, nhiều nghề thủ công đứng trước nguy cơ mai một, nhưng giá trị của chúng không chỉ nằm ở sản phẩm làm ra mà còn ở tri thức dân gian, kỹ năng nghề nghiệp, đạo đức lao động và lối sống được tích lũy qua nhiều thế hệ. Bảo tồn một lò rèn truyền thống vì thế cũng là bảo tồn ký ức về một cộng đồng, về những con người đã âm thầm lao động, sáng tạo và cống hiến để xây dựng quê hương, đất nước.

     Đối với mỗi du khách khi đến với Kim Liên, đặc biệt là thế hệ trẻ, Lò rèn cụ Cố Điền không chỉ là một điểm tham quan mà còn là một bài học sinh động về giá trị của lao động. Đứng trước ngọn lửa đã đi vào ký ức, mỗi người có thể cảm nhận sâu sắc hơn rằng mọi thành quả đều bắt đầu từ sự cần cù, kiên trì và sáng tạo. Những bài học giản dị ấy vẫn còn nguyên ý nghĩa trong sự nghiệp xây dựng và bảo vệ Tổ quốc hôm nay, khi đất nước đang không ngừng đổi mới và hội nhập.

     Di sản không chỉ là những gì còn lại của quá khứ, mà còn là những giá trị được truyền từ quá khứ đến hiện tại và hướng tới tương lai. Ngọn lửa trong lò rèn cụ Cố Điền năm xưa tuy không còn cháy đỏ, nhưng ngọn lửa của lao động, của ý chí tự lực tự cường, của tinh thần sáng tạo và lòng yêu nước vẫn tiếp tục được gìn giữ qua công tác bảo tồn di sản, qua những câu chuyện kể về quê hương Kim Liên và qua mỗi bước chân của du khách khi về thăm quê Bác. Đó chính là giá trị bền vững làm nên sức sống của di tích – một ngọn lửa không còn được thắp bằng than hồng, mà được thắp sáng bằng ký ức lịch sử, niềm tự hào dân tộc và trách nhiệm của các thế hệ hôm nay đối với di sản cha ông để lại.

     Tài liệu tham khảo

  1. Khu Di tích quốc gia đặc biệt Kim Liên, Hồ sơ khoa học di tích Lò Rèn cố Điền, tư liệu lưu trữ, Khu di tích Kim Liên.
  2. Hoàng Chỉnh, Nơi Bác Hồ về thăm quê, người Bác gặp ngày ấy – bây giờ, Nxb. Nghệ An, 2019.
  3. Luật Di sản văn hóa năm 2001 (được sửa đổi, bổ sung) và các văn bản hướng dẫn thi hành.
  4. Ban Chấp hành Đảng bộ huyện Nam Đàn (2018), Lịch sử Đảng bộ huyện Nam Đàn, Nxb Chính trị quốc gia Sự thật, Hà Nội.
  5. Ban Chấp hành Đảng bộ xã Kim Liên, Lịch sử Đảng bộ xã Kim Liên, tư liệu địa phương.
  6. Một số hồi ký của các nhân chứng và tư liệu lưu trữ tại Khu Di tích quốc gia đặc biệt Kim Liên.

VƯƠNG NGA – VĂN ĐỊNH

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *